Bước tới nội dung

décaver

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /de.ka.ve/

Ngoại động từ

décaver ngoại động từ /de.ka.ve/

  1. (Đánh bài) (đánh cờ) được nhẵn (của kẻ thua).

Tham khảo