décaver
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.ka.ve/
Ngoại động từ
décaver ngoại động từ /de.ka.ve/
- (Đánh bài) (đánh cờ) được nhẵn (của kẻ thua).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “décaver”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)