décelable
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.slabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | décelable /de.slabl/ |
décelable /de.slabl/ |
| Giống cái | décelable /de.slabl/ |
décelable /de.slabl/ |
décelable /de.slabl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “décelable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)