déchaîné
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.ʃɛ.ne/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | déchaîné /de.ʃɛ.ne/ |
déchaînés /de.ʃe.ne/ |
| Giống cái | déchaînée /de.ʃɛ.ne/ |
déchaînées /de.ʃe.ne/ |
déchaîné /de.ʃɛ.ne/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “déchaîné”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)