calme
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kalm/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | calme /kalm/ |
calmes /kalm/ |
| Giống cái | calme /kalm/ |
calmes /kalm/ |
calme /kalm/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| calme /kalm/ |
calmes /kalm/ |
calme gđ /kalm/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “calme”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)