déchiqueté
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.ʃik.te/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | déchiqueté /de.ʃik.te/ |
déchiquetés /de.ʃik.te/ |
| Giống cái | déchiquetée /de.ʃik.te/ |
déchiquetées /de.ʃik.te/ |
déchiqueté /de.ʃik.te/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “déchiqueté”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)