décommettre
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.kɔ.mɛtʁ/
Ngoại động từ
décommettre ngoại động từ /de.kɔ.mɛtʁ/
- (Hàng hải) Tở (dây chão, ra thành từng tao).
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “décommettre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)