décomposer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

décomposer ngoại động từ /de.kɔ̃.pɔ.ze/

  1. Phân tích.
    Décomposer l’eau — phân tích nước
    Décomposer une force — (vật lý) học phân tích một lực
    Décomposer une phrase — phân tích một câu
  2. Phân hủy, làm thối hỏng.
    Les fermentations décomposent la viande — sự lên men làm thối hỏng thịt.
  3. (Nghĩa bóng) Làm đổi khác, làm biến đổi.
    La peur décomposa ses traits — sự sợ hãi đã làm biến đổi nét mặt của anh ta.

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]