composer
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kəm.ˈpəʊ.zə/
Danh từ
composer /kəm.ˈpəʊ.zə/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “composer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.po.ze/
Ngoại động từ
composer ngoại động từ /kɔ̃.po.ze/
- Cấu thành, tạo nên.
- Composer un chœur — cấu thành một đội hợp xướng
- Sáng tác, soạn.
- Composer un livre — soạn một cuốn sách
- Composer de la musique — soạn nhạc
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Ngành in) Sắp chữ.
- Composer une colonne de journal — sắp chữ một cột báo
- Tự tạo lấy.
- Composer son visage — tự tạo lấy một bộ mặt (cho hợp với một hoàn cảnh nào đó)
Trái nghĩa
Nội động từ
composer nội động từ /kɔ̃.po.ze/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “composer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)