Bước tới nội dung

composer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /kəm.ˈpəʊ.zə/

Danh từ

[sửa]

composer /kəm.ˈpəʊ.zə/

  1. Người soạn nhạc.
  2. Người soạn, người sáng tác.

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /kɔ̃.po.ze/

Ngoại động từ

[sửa]

composer ngoại động từ /kɔ̃.po.ze/

  1. Cấu thành, tạo nên.
    Composer un chœur — cấu thành một đội hợp xướng
  2. Sáng tác, soạn.
    Composer un livre — soạn một cuốn sách
    Composer de la musique — soạn nhạc
  3. (Ngành in) Sắp chữ.
    Composer une colonne de journal — sắp chữ một cột báo
  4. Tự tạo lấy.
    Composer son visage — tự tạo lấy một bộ mặt (cho hợp với một hoàn cảnh nào đó)

Trái nghĩa

[sửa]

Nội động từ

[sửa]

composer nội động từ /kɔ̃.po.ze/

  1. Làm bài thi.
  2. Dàn xếp, điều đình.
    Composer avec le créancier — điều đình với chủ nợ
    Composer avec l’ennemi — thỏa hiệp với kẻ địch

Tham khảo

[sửa]