déconfit
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.kɔ̃.fi/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | déconfit /de.kɔ̃.fi/ |
déconfits /de.kɔ̃.fi/ |
| Giống cái | déconfite /de.kɔ̃.fit/ |
déconfits /de.kɔ̃.fi/ |
déconfit /de.kɔ̃.fi/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “déconfit”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)