triomphant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tʁi.jɔ̃.fɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | triomphant /tʁi.jɔ̃.fɑ̃/ |
triomphants /tʁi.jɔ̃.fɑ̃/ |
| Giống cái | triomphante /tʁi.jɔ̃.fɑ̃t/ |
triomphantes /tʁi.jɔ̃.fɑ̃t/ |
triomphant /tʁi.jɔ̃.fɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “triomphant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)