Bước tới nội dung

déconner

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /de.kɔ.ne/

Nội động từ

déconner nội động từ /de.kɔ.ne/

  1. (Thô tục) Văng tục, nói bậy.

Tham khảo