nói bậy
Giao diện
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| nɔj˧˥ ɓə̰ʔj˨˩ | nɔ̰j˩˧ ɓə̰j˨˨ | nɔj˧˥ ɓəj˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| nɔj˩˩ ɓəj˨˨ | nɔj˩˩ ɓə̰j˨˨ | nɔ̰j˩˧ ɓə̰j˨˨ | |
nói bậy
| Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |