Bước tới nội dung

décorum

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /de.kɔ.ʁɔm/

Danh từ

Số ít Số nhiều
décorum
/de.kɔ.ʁɔm/
décorum
/de.kɔ.ʁɔm/

décorum /de.kɔ.ʁɔm/

  1. Nghi thức.
    Observer le décorum — theo đúng nghi thức.

Tham khảo