décrépiter
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.kʁe.pi.te/
Nội động từ
décrépiter nội động từ /de.kʁe.pi.te/
Ngoại động từ
décrépiter ngoại động từ /de.kʁe.pi.te/
- Décrépiter du sel — rang muối cho đến khi hết nổ lách tách.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “décrépiter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)