décroissant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dek.ʁwa.sɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | décroissant /dek.ʁwa.sɑ̃/ |
décroissants /dek.ʁwa.sɑ̃/ |
| Giống cái | décroissante /dek.ʁwa.sɑ̃t/ |
décroissantes /dek.ʁwa.sɑ̃t/ |
décroissant /dek.ʁwa.sɑ̃/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “décroissant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)