Bước tới nội dung

dédouaner

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /de.dwa.ne/

Ngoại động từ

dédouaner ngoại động từ /de.dwa.ne/

  1. Nộp thuế quan (để lĩnh hàng ở hải quan).
  2. (Nghĩa bóng) Phục hồi uy tín cho; phục hồi chức vị cho.

Tham khảo