Bước tới nội dung

défalquer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /de.fal.ke/

Ngoại động từ

défalquer ngoại động từ /de.fal.ke/

  1. Khấu trừ.

Tham khảo