défavorable
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.fa.vɔ.ʁabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | défavorable /de.fa.vɔ.ʁabl/ |
défavorables /de.fa.vɔ.ʁabl/ |
| Giống cái | défavorable /de.fa.vɔ.ʁabl/ |
défavorables /de.fa.vɔ.ʁabl/ |
défavorable /de.fa.vɔ.ʁabl/
- Bất lợi.
- Rapport défavorable — bản báo cáo bất lợi.
- sentiment défavorable — ác cảm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “défavorable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)