défectif
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.fɛk.tif/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | défectif /de.fɛk.tif/ |
défectif /de.fɛk.tif/ |
| Giống cái | défectif /de.fɛk.tif/ |
défectif /de.fɛk.tif/ |
défectif /de.fɛk.tif/
- (Ngôn ngữ học) Khuyết thiếu.
- Verbe défectif — động từ khuyết thiếu.
- (Toán học) Khuyết.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “défectif”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)