déferlant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.fɛʁ.lɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | déferlant /de.fɛʁ.lɑ̃/ |
déferlantes /de.fɛʁ.lɑ̃t/ |
| Giống cái | déferlante /de.fɛʁ.lɑ̃t/ |
déferlantes /de.fɛʁ.lɑ̃t/ |
déferlant /de.fɛʁ.lɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “déferlant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)