définitif
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.fi.ni.tif/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | définitif /de.fi.ni.tif/ |
définitifs /de.fi.ni.tif/ |
| Giống cái | définitive /de.fi.ni.tiv/ |
définitives /de.fi.ni.tiv/ |
définitif /de.fi.ni.tif/
- Cuối cùng, quyết định.
- Sentence définitive — bản án cuối cùng.
- Victoire définitive — thắng lợi quyết định.
- en définitive — rốt cuộc, rút cục.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “définitif”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)