dégonflé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.ɡɔ̃.fle/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | dégonflé /de.ɡɔ̃.fle/ |
dégonflés /de.ɡɔ̃.fle/ |
| Giống cái | dégonflée /de.ɡɔ̃.fle/ |
dégonflées /de.ɡɔ̃.fle/ |
dégonflé /de.ɡɔ̃.fle/
- Xẹp hơi (nghĩa đen) nghĩa bóng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dégonflé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)