Bước tới nội dung

dégoupiller

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /de.ɡu.pi.je/

Ngoại động từ

dégoupiller ngoại động từ /de.ɡu.pi.je/

  1. Rút chốt.
    Dégoupiller une grenade — rút chốt quả lựu đạn.

Tham khảo