Bước tới nội dung

dégoutter

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /de.ɡu.te/

Nội động từ

dégoutter nội động từ /de.ɡu.te/

  1. Nhỏ (từng) giọt; để nhỏ giọt.
    La sueur lui dégoutte du front — mồ hôi nhỏ giọt từ trán nó.
    Cheveux qui dégouttent de pluie — tóc ướt mưa để nước nhỏ giọt.

Tham khảo