dégueulasse
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.ɡœ.las/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | dégueulasse /de.ɡœ.las/ |
dégueulasses /de.ɡœ.las/ |
| Giống cái | dégueulasse /de.ɡœ.las/ |
dégueulasses /de.ɡœ.las/ |
dégueulasse /de.ɡœ.las/
- (Thô tục) Ghê tởm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dégueulasse”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)