déguisé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.ɡi.ze/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | déguisé /de.ɡi.ze/ |
déguisés /de.ɡi.ze/ |
| Giống cái | déguisée /de.ɡi.ze/ |
déguisées /de.ɡi.ze/ |
déguisé /de.ɡi.ze/
- Giả trang, ngụy trang.
- Bal déguisé — cuộc khiêu vũ giả trang
- Sentiments déguisés — những tình cảm ngụy trang
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “déguisé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)