déité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.i.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| déité /de.i.te/ |
déités /de.i.te/ |
déité gc /de.i.te/
- Thần (trong thần thoại).
- Les déités des monts — thần núi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “déité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)