Bước tới nội dung

délatter

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /de.la.te/

Ngoại động từ

délatter ngoại động từ /de.la.te/

  1. Tháo (mái nhà).

Tham khảo