Bước tới nội dung

délustrer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /de.lys.tʁe/

Ngoại động từ

délustrer ngoại động từ /de.lys.tʁe/

  1. Làm mất láng (vải, lụa).

Trái nghĩa

Tham khảo