Bước tới nội dung

déluter

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Ngoại động từ

déluter ngoại động từ

  1. (Kỹ thuật) Nạy trám gắn.
  2. (Kỹ thuật) Dỡ than cốc (ở lò khí than).

Trái nghĩa

Tham khảo