Bước tới nội dung

démâter

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /de.ma.te/

Ngoại động từ

démâter ngoại động từ /de.ma.te/

  1. (Hàng hải) Bỏ cột buồm, hạ cột buồm.
    Démâter un navire — bỏ cột buồm ở một chiếc tàu
  2. Làm gãy cột buồm.
    Démâter un navire à coups de canon — nã pháo làm gãy cột buồm của một chiếc tàu

Nội động từ

démâter nội động từ /de.ma.te/

  1. (Hàng hải) Gãy cột buồm.

Trái nghĩa

Tham khảo