Bước tới nội dung

démêloir

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /de.mɛ.lwaʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
démêloir
/de.mɛ.lwaʁ/
démêloir
/de.mɛ.lwaʁ/

démêloir /de.mɛ.lwaʁ/

  1. Lược thưa.
    vous faut-il un démêloir? — (thông tục) tắc họng rồi ư?

Tham khảo