démontrer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.mɔ̃t.ʁe/
Ngoại động từ
démontrer ngoại động từ /de.mɔ̃t.ʁe/
- Chứng minh.
- Chứng tỏ, biểu lộ.
- Sa rougeur démontre sa honte — vẻ mặt hắn đỏ lên chứng tỏ hắn xấu hổ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “démontrer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)