dénoter

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /de.nɔ.te/

Ngoại động từ[sửa]

dénoter ngoại động từ /de.nɔ.te/

  1. Tỏ, tỏ rõ.
    Un visage qui dénote l’énergie — khuôn mặt tỏ rõ nghị lực

Tham khảo[sửa]