Bước tới nội dung

déplisser

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /de.pli.se/

Ngoại động từ

déplisser ngoại động từ /de.pli.se/

  1. Làm mất nếp (ở váy, ở quần... ).

Trái nghĩa

Tham khảo