dépoussiérer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.pu.sje.ʁe/
Ngoại động từ
dépoussiérer ngoại động từ /de.pu.sje.ʁe/
- Hút bụi, khử bụi.
- Dépoussiérer un atelier — hút bụi một xưởng
- Dépoussiérer les gaz — khử bụi trong chất khí
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dépoussiérer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)