déprimant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.pʁi.mɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | déprimant /de.pʁi.mɑ̃/ |
déprimants /de.pʁi.mɑ̃/ |
| Giống cái | déprimante /de.pʁi.mɑ̃t/ |
déprimantes /de.pʁi.mɑ̃t/ |
déprimant /de.pʁi.mɑ̃/
- Làm suy sút; làm suy sút tinh thần.
- Climat déprimant — khí hậu làm suy sút sức khỏe
- Nouvelle déprimante — tin làm suy sút tinh thần
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “déprimant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)