remontant
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
remontant
Danh từ
remontant
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “remontant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁə.mɔ̃.tɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | remontant /ʁə.mɔ̃.tɑ̃/ |
remontantes /ʁə.mɔ̃.tɑ̃t/ |
| Giống cái | remontant /ʁə.mɔ̃.tɑ̃/ |
remontantes /ʁə.mɔ̃.tɑ̃t/ |
remontant /ʁə.mɔ̃.tɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| remontant /ʁə.mɔ̃.tɑ̃/ |
remontants /ʁə.mɔ̃.tɑ̃/ |
remontant gđ /ʁə.mɔ̃.tɑ̃/
- Thuốc bổ, rượu bổ; điều làm phấn chấn tinh thần.
- Il aurait besoin d’un remontant — có lẽ ông ấy cần uống thuốc bổ
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “remontant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)