désaffilier
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.za.fi.lje/
Ngoại động từ
désaffilier ngoại động từ /de.za.fi.lje/
- Khai trừ.
- Désaffilier d’un parti — khai trừ khỏi một đảng phái
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “désaffilier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)