désagréablement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.za.ɡʁe.a.blə.mɑ̃/
Phó từ
désagréablement /de.za.ɡʁe.a.blə.mɑ̃/
- (Một cách) Khó chịu.
- Être désagréablement surpris — ngạc nhiên một cách khó chịu
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “désagréablement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)