désamorcer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.za.mɔʁ.se/
Ngoại động từ
désamorcer ngoại động từ /de.za.mɔʁ.se/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “désamorcer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)