désavantager
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.za.vɑ̃.ta.ʒe/
Ngoại động từ
désavantager ngoại động từ /de.za.vɑ̃.ta.ʒe/
- Làm thiệt thòi, làm thua thiệt.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “désavantager”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)