avantager
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.vɑ̃.ta.ʒe/
Ngoại động từ
avantager ngoại động từ /a.vɑ̃.ta.ʒe/
- Ưu đãi.
- Làm nổi lên (vẻ đẹp... ).
- (Luật học, pháp lý) Cho phần hơn.
- Avantager un héritier — cho một người thừa kế được hưởng phần trội hơn
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “avantager”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)