désemplir
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.zɑ̃.pliʁ/
Ngoại động từ
désemplir ngoại động từ /de.zɑ̃.pliʁ/
Nội động từ
désemplir nội động từ /de.zɑ̃.pliʁ/
- Không đầy nữa (thường phủ định).
- La maison ne désemplit pas — nhà vẫn đầy (người)
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “désemplir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)