désincarné
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.zɛ̃.kaʁ.ne/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | désincarné /de.zɛ̃.kaʁ.ne/ |
désincarnés /de.zɛ̃.kaʁ.ne/ |
| Giống cái | désincarnée /de.zɛ̃.kaʁ.ne/ |
désincarnées /de.zɛ̃.kaʁ.ne/ |
désincarné /de.zɛ̃.kaʁ.ne/
- Thoát xác.
- Coi thường thể xác, coi thường vật chất.
- Morale désincarnée — nền đạo đức coi thường thể xác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “désincarné”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)