désinvestir
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.zɛ̃.vɛs.tiʁ/
Ngoại động từ
désinvestir ngoại động từ /de.zɛ̃.vɛs.tiʁ/
- Truất quyền.
- Désinvestir une assemblée — truất quyền một hội đồng
- Giải tỏa.
- Désinvestir une place — giải tỏa một cứ điểm
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “désinvestir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)