investir

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

investir ngoại động từ /ɛ̃.vɛs.tiʁ/

  1. Phong chức, tấn phong.
  2. Trao (quyền) cho.
  3. Vây hãm, bao vây.
    Investir une position — vây hãm một vị trí
  4. (Kinh tế) Tài chính đầu .
    Investir des fonds — đầu tư vốn

Tham khảo[sửa]