désobstruer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.zɔp.stʁy.e/
Ngoại động từ
désobstruer ngoại động từ /de.zɔp.stʁy.e/
- Khai thông.
- Désobstruer un chenal — khai thông một lạch sông
- Désobstruer une artère — (y học) khai thông một động mạch
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “désobstruer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)