Bước tới nội dung

désobstruer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /de.zɔp.stʁy.e/

Ngoại động từ

désobstruer ngoại động từ /de.zɔp.stʁy.e/

  1. Khai thông.
    Désobstruer un chenal — khai thông một lạch sông
    Désobstruer une artère — (y học) khai thông một động mạch

Trái nghĩa

Tham khảo