détaler

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

détaler nội động từ /de.ta.le/

  1. (Thân mật) Chuồn đi, chạy trốn.
    Le lièvre détale devant les chiens — con thỏ rừng chạy trốn trước đàn chó

Tham khảo[sửa]