détraquer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /det.ʁa.ke/
Ngoại động từ
détraquer ngoại động từ /det.ʁa.ke/
- Làm hỏng máy.
- Détraquer un moteur — làm hỏng máy một động cơ
- (Thân mật) Làm rối loạn.
- Détraquer l’esprit — làm rối loạn trí óc
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “détraquer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)